1st class

1st class

A letter travels by 1st class mail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hạng nhất (trong dịch vụ bưu chính): "1st class" chỉ loại hình gửi thư, bưu thiếp các bưu kiện được niêm phong kín để đảm bảo không bị kiểm tra nội dung. Đây dịch vụ ưu tiên, thường nhanh hơn đắt hơn các hạng khác.
  2. Tính từ:

    • Thuộc hạng nhất, chất lượng cao nhất: "1st class" mô tả một dịch vụ, sản phẩm hoặc hạng ghế chất lượng tốt nhất, thường đi kèm với tiện nghi cao cấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I sent the documents by 1st class to ensure fast delivery. (Tôi đã gửi tài liệu bằng dịch vụ hạng nhất để đảm bảo giao hàng nhanh chóng.)
    • 1st class mail includes letters and postcards that are sealed. (Thư hạng nhất bao gồm thư từ bưu thiếp được niêm phong.)
  • Tính từ:

    • She booked a 1st class ticket on the train. ( ấy đã đặt hạng nhất trên tàu hỏa.)
    • This hotel offers 1st class service. (Khách sạn này cung cấp dịch vụ hạng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to travel 1st class": đi lại bằng hạng nhất.

    • They always travel 1st class when flying internationally. (Họ luôn đi hạng nhất khi bay quốc tế.)
  • "1st class postage": cước phí gửi thư hạng nhất.

    • The cost of 1st class postage has increased this year. (Chi phí cước phí hạng nhất đã tăng trong năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • First-class (tính từ, danh từ): dạng viết đầy đủ, có nghĩa tương tự "1st class".

    • We received first-class treatment at the resort. (Chúng tôi đã nhận được sự đối xử hạng nhất tại khu nghỉ dưỡng.)
  • Second class (danh từ, tính từ): hạng hai, đối lập với "1st class".

    • Second class mail is slower and cheaper. (Thư hạng hai chậm hơn rẻ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Premium: cao cấp, chất lượng cao.
    • This is a premium service. (Đây dịch vụ cao cấp.)
  • Top-tier: hạng cao nhất.
    • They offer top-tier accommodations. (Họ cung cấp chỗhạng cao nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Send by 1st class: gửi bằng dịch vụ hạng nhất.
    • Please send the package by 1st class. (Vui lòng gửi gói hàng bằng dịch vụ hạng nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • First-class citizen: công dân hạng nhất (ẩn dụ cho người được hưởng đầy đủ quyền lợi).
    • In this company, all employees are treated as first-class citizens. (Trong công ty này, tất cả nhân viên đều được đối xử như công dân hạng nhất.)